das krokodil
kro
ˈkʁo:
kro
ko
ko
ko
dil
di:l
dil

Định nghĩa và ý nghĩa của "krokodil"trong tiếng Đức

Das Krokodil
01

cá sấu, cá sấu

Ein großes Reptil mit langer Schnauze, das im Wasser lebt und scharfe Zähne hat 
das Krokodil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Krokodils
dạng số nhiều
Krokodile
Các ví dụ
Das Krokodil liegt am Flussufer und sonnt sich. 

Con cá sấu đang nằm trên bờ sông và tắm nắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng