das Kroatien
Pronunciation
/kʀoˈaːʦi̯ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kroatien"trong tiếng Đức

Das Kroatien
01

Croatia, Nước Croatia

Ein Land in Südeuropa mit einer schönen Küste an der Adria und der Hauptstadt Zagreb
das Kroatien definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kroatiens
tên riêng
Các ví dụ
Zagreb ist die Hauptstadt von Kroatien.
Zagreb là thủ đô của Croatia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng