die kriminalpolizei
kri
kʁi
kri
mi
mi
nal
na:l
nal
po
po
po
li
li
zei
ˈtsaɪ
tsai

Định nghĩa và ý nghĩa của "kriminalpolizei"trong tiếng Đức

Die Kriminalpolizei
01

cảnh sát hình sự, cảnh sát tội phạm

Polizei, die Verbrechen untersucht 
die Kriminalpolizei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kriminalpolizei
dạng số nhiều
Kriminalpolizeien
Các ví dụ
Die Kriminalpolizei ermittelt im Mordfall. 

Cảnh sát hình sự đang điều tra vụ án giết người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng