Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Krieger
01
chiến binh, chiến sĩ
Eine Person, die in bewaffneten Konflikten kämpft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Krieger
giống đực số ít
Krieger
giống cái số ít
Kriegerin
neutral form
Kämpfer
dạng sở hữu cách
Kriegers
Các ví dụ
Die germanischen Krieger verteidigten ihr Land gegen die Römer.
Các chiến binh German bảo vệ đất đai của họ chống lại người La Mã.
LanGeek



























