Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Krieger
01
chiến binh, chiến sĩ
Eine Person, die in bewaffneten Konflikten kämpft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kriegers
dạng số nhiều
Krieger
Các ví dụ
Sein Großvater war ein Krieger im Zweiten Weltkrieg.
Ông nội của anh ấy là một chiến binh trong Thế chiến thứ hai.



























