die kreditkarte
kreditkarte
kʁedɪtkaʁtə
kreditkartē

Định nghĩa và ý nghĩa của "kreditkarte"trong tiếng Đức

Die Kreditkarte
01

thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng

Eine plastische Karte, mit der man Zahlungen tätigen kann, ohne sofort Bargeld zu verwenden 
die Kreditkarte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kreditkarte
dạng số nhiều
Kreditkarten
Các ví dụ
Ich bezahle mit meiner Kreditkarte. 

Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng