der Koran
Pronunciation
/koˈʀaːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "koran"trong tiếng Đức

Der Koran
[gender: masculine]
01

Kinh Koran, Sách thánh của Hồi giáo

Das heilige Buch des Islams
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Korans
dạng số nhiều
Korane
Các ví dụ
Viele lernen den Koran auswendig.
Nhiều người học thuộc lòng Kinh Qur'an.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng