Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Koran
[gender: masculine]
01
Kinh Koran, Sách thánh của Hồi giáo
Das heilige Buch des Islams
Các ví dụ
Viele lernen den Koran auswendig.
Nhiều người học thuộc lòng Kinh Qur'an.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kinh Koran, Sách thánh của Hồi giáo