kopieren
kopieren
kopi:rən
kopirēn
koalierenkopulieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "kopieren"trong tiếng Đức

kopieren
01

sao chép, nhân bản

Etwas genau so nachmachen oder duplizieren 
kopieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
kopiere
ngôi thứ ba số ít
kopiert
hiện tại phân từ
kopierend
quá khứ đơn
kopierte
quá khứ phân từ
kopiert
Các ví dụ
Ich kopiere das Dokument für dich. 

Tôi sao chép tài liệu cho bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng