die kopie
kopie
ko:pi̯ə
kopiē
coupé

Định nghĩa và ý nghĩa của "kopie"trong tiếng Đức

Die Kopie
01

bản sao, bản copy

Ein genaues Abbild von etwas 
die Kopie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kopie
dạng số nhiều
Kopien
Các ví dụ
Ich brauche eine Kopie von deinem Pass. 

Tôi cần một bản sao hộ chiếu của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng