Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kopie
[gender: feminine]
01
bản sao, bản copy
Ein genaues Abbild von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kopie
dạng số nhiều
Kopien
Các ví dụ
Die Kopie ist genauso gut wie das Original.
Bản sao tốt như bản gốc.



























