die Kopie
Pronunciation
/koˈpiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kopie"trong tiếng Đức

Die Kopie
[gender: feminine]
01

bản sao, bản copy

Ein genaues Abbild von etwas
die Kopie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kopie
dạng số nhiều
Kopien
Các ví dụ
Die Kopie ist genauso gut wie das Original.
Bản sao tốt như bản gốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng