Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kopie
01
bản sao, bản copy
Ein genaues Abbild von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kopie
dạng số nhiều
Kopien
Các ví dụ
Ich brauche eine Kopie von deinem Pass.
Tôi cần một bản sao hộ chiếu của bạn.



























