konzipieren
kon
kɔn
kawn
zi
tsi
tsi
pie
ˈpi:
pi
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "konzipieren"trong tiếng Đức

konzipieren
01

thiết kế, xây dựng ý tưởng

Etwas planen und in seinen Grundzügen entwerfen 
konzipieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
konzipiere
ngôi thứ ba số ít
konzipiert
hiện tại phân từ
konzipierend
quá khứ đơn
konzipierte
quá khứ phân từ
konzipiert
Các ví dụ
Das Team konzipierte eine neue Studie zur Klimawirkung. 

Nhóm đã thiết kế một nghiên cứu mới về tác động khí hậu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng