konzentrieren
konzentrieren
kɔnt͡sɛntʁi:ʁən
kawntsentrirēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "konzentrieren"trong tiếng Đức

konzentrieren
01

tập trung, chú tâm

Die volle Aufmerksamkeit auf etwas richten 
konzentrieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
konzentriere
ngôi thứ ba số ít
konzentriert
hiện tại phân từ
konzentrierend
quá khứ đơn
konzentrierte
quá khứ phân từ
konzentriert
Các ví dụ
Er konzentriert sich auf seine Hausaufgaben. 

Anh ấy tập trung vào bài tập về nhà của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng