die konvention
konvention
kɔnvɛntsi̯o:n
kawnventsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "konvention"trong tiếng Đức

Die Konvention
01

quy ước, thỏa thuận

Eine formelle oder informelle Übereinkunft, die Regeln, Standards oder Traditionen 
die Konvention definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Konvention
dạng số nhiều
Konventionen
Các ví dụ
Es ist eine westliche Konvention, zur Begrüßung die Hand zu schütteln. 

Đó là một thông lệ phương Tây khi bắt tay để chào hỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng