die Konvention
Pronunciation
/kɔnvɛnˈʦi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "konvention"trong tiếng Đức

Die Konvention
[gender: feminine]
01

quy ước, thỏa thuận

Eine formelle oder informelle Übereinkunft, die Regeln, Standards oder Traditionen
die Konvention definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Konvention
dạng số nhiều
Konventionen
Các ví dụ
Es ist Konvention, im Büro formelle Kleidung zu tragen.
Đó là quy ước mặc trang phục trang trọng trong văn phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng