Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kontrollieren
[past form: kontrollierte]
01
kiểm tra
Prüfen, ob etwas richtig ist oder den Regeln entspricht
thông tin ngữ pháp
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
kontrollierte
quá khứ phân từ
kontrolliert
Các ví dụ
Bitte kontrolliere die Rechnung auf Fehler.
Kiểm tra hóa đơn để tìm lỗi.



























