Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kontinuierlich
01
-, -
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
kontinuierlichsten
so sánh hơn
kontinuierlicher
Các ví dụ
Die Entwicklung erfolgt kontinuierlich über mehrere Jahre.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -