der Kontinent
Pronunciation
/ˈkɔntinɛnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kontinent"trong tiếng Đức

Der Kontinent
[gender: masculine]
01

lục địa, đại lục

Eine große Landmasse auf der Erde
der Kontinent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kontinent(e)s
dạng số nhiều
Kontinente
Các ví dụ
Asien ist der größte Kontinent.
Châu Á là lục địa lớn nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng