der kontinent
kon
ˈkɔn
kawn
ti
ti
ti
nent
nɛnt
nent
kontingent

Định nghĩa và ý nghĩa của "kontinent"trong tiếng Đức

Der Kontinent
01

lục địa, đại lục

Eine große Landmasse auf der Erde 
der Kontinent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kontinent(e)s
dạng số nhiều
Kontinente
Các ví dụ
Afrika ist ein großer Kontinent. 

Châu Phi là một lục địa lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng