Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kontinent
01
lục địa, đại lục
Eine große Landmasse auf der Erde
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Kontinente
dạng sở hữu cách
Kontinent(e)s
Các ví dụ
Afrika ist ein großer Kontinent.
Châu Phi là một lục địa lớn.
LanGeek



























