Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kontinent
[gender: masculine]
01
lục địa, đại lục
Eine große Landmasse auf der Erde
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kontinent(e)s
dạng số nhiều
Kontinente
Các ví dụ
Asien ist der größte Kontinent.
Châu Á là lục địa lớn nhất.



























