die konsequenz
konsequenz
kɔnzekvɛnts
kawnzekvents
konkurrenzkompetenzkonferenzintelligenz

Định nghĩa và ý nghĩa của "konsequenz"trong tiếng Đức

Die Konsequenz
01

hậu quả, kết quả

Die logische Folge oder Auswirkung einer Handlung oder Entscheidung 
die Konsequenz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Konsequenz
dạng số nhiều
Konsequenzen
Các ví dụ
Seine Faulheit hatte schwerwiegende Konsequenzen. 

Sự lười biếng của anh ấy đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng