konsequent
konsequent
kɔnzekvɛnt
kawnzekvent
komplimentkontrahentkonkurrentmedikament

Định nghĩa và ý nghĩa của "konsequent"trong tiếng Đức

konsequent
01

kiên định, quyết tâm

Mit Entschlossenheit und ohne Abweichung 
konsequent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am konsequentesten
so sánh hơn
konsequenter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie zeigt konsequente Leistungen in allen Prüfungen. 

Cô ấy thể hiện thành tích nhất quán trong tất cả các kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng