Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
konsequent
01
kiên định, quyết tâm
Mit Entschlossenheit und ohne Abweichung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am konsequentesten
so sánh hơn
konsequenter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Firma braucht konsequente Ergebnisse.
Công ty cần có kết quả nhất quán.



























