Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Komplize
01
đồng phạm, kẻ tòng phạm
Eine Person, die bei einer Straftat mithilft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Komplizen
giống đực số ít
Komplize
giống cái số ít
Komplizin
neutral form
Mittäter
dạng sở hữu cách
Komplizen
Các ví dụ
Die Polizei verhaftete den Komplizen.
Cảnh sát đã bắt giữ đồng phạm.
LanGeek



























