der Knast
Pronunciation
/knast/

Định nghĩa và ý nghĩa của "knast"trong tiếng Đức

Der Knast
01

nhà tù, trại giam

Ort, wo Straftäter eingesperrt werden
der Knast definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Knast(e)s
dạng số nhiều
Knäste
Các ví dụ
Mein Job fühlt sich manchmal an wie Knast.
Công việc của tôi đôi khi cảm thấy như nhà tù.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng