Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kloß
01
viên, bánh bao
Eine runde, meist gekochte Masse aus Kartoffeln, Mehl oder Brot
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Klöße
dạng sở hữu cách
Kloßes
Các ví dụ
Ich habe zwei Klöße zum Braten gegessen.
Tôi đã ăn hai viên với món nướng.



























