das Kleid
Pronunciation
/klaɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kleid"trong tiếng Đức

Das Kleid
01

váy, quần áo

Das einteilige Kleidungsstück für Frauen
das Kleid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kleid(e)s
dạng số nhiều
Kleider
Các ví dụ
Sommerkleider sind oft leicht.
Váy mùa hè thường nhẹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng