die klausur
klausur
klaʊ̯sʊʁ
klawsoor

Định nghĩa và ý nghĩa của "klausur"trong tiếng Đức

Die Klausur
01

kỳ thi, bài kiểm tra

Eine Prüfung an Schule oder Uni, bei der man unter Aufsicht schriftliche Aufgaben löst 
die Klausur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Klausur
dạng số nhiều
Klausuren
Các ví dụ
Die Mathe-Klausur war sehr schwer. 

Bài kiểm tra toán rất khó.

02

khu vực tách biệt trong tu viện, nơi ẩn tu

Ein abgetrennter Bereich in Klöstern für Rückzug und Meditation 
Các ví dụ
Die Klausur des Klosters ist für Besucher tabu. 

Khu vực tĩnh tâm của tu viện bị cấm đối với khách tham quan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng