Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
klar
01
rõ ràng, dễ hiểu
Leicht zu verstehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am klarsten
so sánh hơn
klarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Mach bitte deine Meinung klar.
Xin hãy làm cho ý kiến của bạn rõ ràng.
klar
01
tất nhiên, dĩ nhiên
Wird verwendet, um Zustimmung oder etwas Offensichtliches auszudrücken
Các ví dụ
Klar habe ich Angst!
Tất nhiên là tôi sợ !



























