der Klang
Pronunciation
/klaŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "klang"trong tiếng Đức

Der Klang
01

âm thanh, tiếng động

Das Geräusch oder der Ton, den etwas erzeugt
der Klang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Klang(e)s
dạng số nhiều
Klänge
Các ví dụ
Der Klang seiner Stimme beruhigt mich immer.
Âm thanh giọng nói của anh ấy luôn làm tôi bình tĩnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng