Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Klage
01
vụ kiện, đơn kiện
Eine offizielle Beschwerde bei Gericht, um ein Recht durchzusetzen oder Schadenersatz zu fordern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
klage
dạng số nhiều
klagen
Các ví dụ
Die Klage betrifft einen Streit um Geld.
Vụ kiện liên quan đến một tranh chấp về tiền bạc.



























