die kartoffel
kar
kaʁ
kar
toffel
ˈtɔfl
tawfl

Định nghĩa và ý nghĩa của "kartoffel"trong tiếng Đức

Die Kartoffel
01

khoai tây, củ khoai tây

Eine runde oder ovale Knolle, die man kocht, brät oder backt 
die Kartoffel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kartoffel
dạng số nhiều
Kartoffeln
Các ví dụ
Ich koche heute Kartoffeln zum Abendessen. 

Hôm nay tôi nấu khoai tây cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng