Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Karneval
01
lễ hội hóa trang, carnival
Ein fröhliches Straßenfest mit Kostümen und Musik
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Karnevals
dạng số nhiều
Karnevale, Karnevals
Các ví dụ
In Köln ist Karneval sehr bekannt.
Ở Köln, lễ hội hóa trang rất nổi tiếng.



























