der Karneval
Pronunciation
/ˈkaʁnəval/

Định nghĩa và ý nghĩa của "karneval"trong tiếng Đức

Der Karneval
01

lễ hội hóa trang, carnival

Ein fröhliches Straßenfest mit Kostümen und Musik
der Karneval definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Karnevals
dạng số nhiều
Karnevale, Karnevals
Các ví dụ
Die Kinder lieben Karneval.
Trẻ em yêu thích lễ hội hóa trang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng