der karneval
kar
kaʁ
kar
ne
val
ˈva:l
val

Định nghĩa và ý nghĩa của "karneval"trong tiếng Đức

Der Karneval
01

lễ hội hóa trang, carnival

Ein fröhliches Straßenfest mit Kostümen und Musik 
der Karneval definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Karnevals
dạng số nhiều
Karnevale, Karnevals
Các ví dụ
In Köln ist Karneval sehr bekannt. 

Ở Köln, lễ hội hóa trang rất nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng