das karate
ka
ka
ka
ra
ˈʁa:
ra
te
karte

Định nghĩa và ý nghĩa của "karate"trong tiếng Đức

Das Karate
01

karate, võ thuật Nhật Bản

Ein Kampfsport aus Japan, bei dem man mit Schlägen, Tritten und Blöcken kämpft 
das Karate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Karate
Các ví dụ
Mein Bruder macht seit einem Jahr Karate. 

Anh trai tôi đã tập karate được một năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng