die kappe
ka
ˈka
ka
ppe
klappekuppekippe

Định nghĩa và ý nghĩa của "kappe"trong tiếng Đức

Die Kappe
01

mũ lưỡi trai,

kleiner, meist runder Hut mit flachem oder leicht gebogenem Schirm 
die Kappe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Kappen
dạng sở hữu cách
Kappe
Các ví dụ
Er hat eine Kappe auf dem Kopf. 

Anh ấy có một mũ lưỡi trai trên đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng