Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Kanada
[gender: neuter]
01
Canada, nước Canada
Ein großes Land in Nordamerika mit der Hauptstadt Ottawa und viel Natur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kanadas
tên riêng
Các ví dụ
Ottawa ist die Hauptstadt von Kanada.
Ottawa là thủ đô của Canada.



























