Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kalt
01
lạnh, lạnh
Mit niedriger Temperatur
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
kälteste-
so sánh hơn
kälter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Heute ist es draußen sehr kalt.
Hôm nay bên ngoài rất lạnh.



























