kalt
kalt
kalt
kalt
baldwaldhaltalt

Định nghĩa và ý nghĩa của "kalt"trong tiếng Đức

01

lạnh, lạnh

Mit niedriger Temperatur 
kalt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
kälteste-
so sánh hơn
kälter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wasser ist kalt. 

Nước lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng