der Kalender
Pronunciation
/kaˈlɛndɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kalender"trong tiếng Đức

Der Kalender
[gender: masculine]
01

lịch, sổ lịch

Etwas, das Tage, Wochen und Monate zeigt
der Kalender definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kalenders
dạng số nhiều
Kalender
Các ví dụ
Sie hat einen neuen Kalender gekauft.
Cô ấy đã mua một lịch mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng