das Kabel
Pronunciation
/ˈkaːbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kabel"trong tiếng Đức

Das Kabel
01

cáp, dây

Ein Draht, der Strom oder Daten überträgt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kabels
dạng số nhiều
Kabel
Các ví dụ
Das Kabel ist beschädigt und muss ersetzt werden.
Cáp bị hư hỏng và cần phải được thay thế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng