Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jährlich
01
hàng năm
Im Abstand von einem Jahr wiederkehrend oder durchgeführt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir machen jährlich eine große Familienfeier.
Chúng tôi hàng năm tổ chức một buổi lễ gia đình lớn.
jährlich
01
- , -
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Das jährliche Treffen der Familie findet nächste Woche statt.



























