jährlich
jährlich
jɛ:ɐ̯lɪç
yelich

Định nghĩa và ý nghĩa của "jährlich"trong tiếng Đức

jährlich
01

hàng năm

Im Abstand von einem Jahr wiederkehrend oder durchgeführt 
jährlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir machen jährlich eine große Familienfeier. 

Chúng tôi hàng năm tổ chức một buổi lễ gia đình lớn.

jährlich
01

- , -

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Das jährliche Treffen der Familie findet nächste Woche statt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng