der Jäger
Pronunciation
/ˈjɛːɡɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jäger"trong tiếng Đức

Der Jäger
[gender: masculine]
01

thợ săn, người săn bắn

Eine Person, die Wildtiere jagd
der Jäger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Jägers
dạng số nhiều
Jäger
Các ví dụ
Der Jäger kontrollierte die Falle am frühen Morgen.
Thợ săn đã kiểm tra cái bẫy vào sáng sớm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng