der jäger
jäger
jɛ:gɐ
yeg

Định nghĩa và ý nghĩa của "jäger"trong tiếng Đức

Der Jäger
01

thợ săn, người săn bắn

Eine Person, die Wildtiere jagd 
der Jäger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Jäger
giống đực số ít
Jäger
giống cái số ít
Jägerin
neutral form
Jagende
dạng sở hữu cách
Jägers
Các ví dụ
Der Jäger pirschte sich leise an das Reh heran. 

Thợ săn lặng lẽ tiếp cận con hươu.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng