die Justiz
Pronunciation
/jʊsˈtiːʦ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "justiz"trong tiếng Đức

Die Justiz
01

tư pháp, ngành tư pháp

Das System der Gerichte und Richter, das Recht spricht und Gesetze durchsetzt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Justiz
Các ví dụ
In einer Demokratie ist die Justiz unabhängig.
Trong một nền dân chủ, tư pháp độc lập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng