der juni
ju
ˈju:
yoo
ni
ni
ni
uni

Định nghĩa và ý nghĩa của "juni"trong tiếng Đức

Der Juni
01

tháng sáu, tháng sáu

Der sechste Monat im Jahr 
der Juni definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Juni(s)
dạng số nhiều
Junis
Các ví dụ
Juni ist ein Sommermonat. 

Tháng Sáu là một tháng mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng