Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Junggeselle
[gender: masculine]
01
người độc thân, chàng trai độc thân
Ein unverheirateter Mann, der noch nicht verheiratet ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Junggesellen
dạng số nhiều
Junggesellen
Các ví dụ
Der Junggeselle feierte seinen Geburtstag mit Freunden.
Người độc thân đã tổ chức sinh nhật với bạn bè.



























