der junggeselle
junggeselle
jʊngəzɛlə
yoongēzelē

Định nghĩa và ý nghĩa của "junggeselle"trong tiếng Đức

Der Junggeselle
01

người độc thân, chàng trai độc thân

Ein unverheirateter Mann, der noch nicht verheiratet ist 
der Junggeselle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Junggesellen
giống đực số ít
Junggeselle
giống cái số ít
Junggesellin
neutral form
unverheiratete Person
dạng sở hữu cách
Junggesellen
Các ví dụ
Er ist der letzte Junggeselle in unserer Gruppe. 

Anh ấy là người độc thân cuối cùng trong nhóm chúng tôi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng