Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Judo
01
judo, judo
Ein Kampfsport aus Japan, bei dem man den Gegner wirft oder am Boden hält
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Judo
Các ví dụ
Er macht seit fünf Jahren Judo.
Anh ấy đã tập judo được năm năm.



























