joggen
joggen
jɔgng
yawgng
bloggen

Định nghĩa và ý nghĩa của "joggen"trong tiếng Đức

01

chạy bộ, chạy với tốc độ vừa phải

In mäßigem Tempo zur Fitness oder Entspannung laufen 
joggen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
jogge
ngôi thứ ba số ít
joggt
hiện tại phân từ
joggend
quá khứ đơn
joggte
quá khứ phân từ
gejoggt
Các ví dụ
Ich gehe jeden Morgen im Park joggen. 

Tôi đi chạy bộ trong công viên mỗi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng