je
je
je:
ye

Định nghĩa và ý nghĩa của "je"trong tiếng Đức

01

đã từng, bao giờ

In der Vergangenheit bis zum gegenwärtigen Zeitpunkt 
je definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Hast du je so etwas erlebt? 

Bạn đã từng trải qua điều gì như thế này chưa ?

02

càng, càng nhiều

Verhältnisangabe für abhängige Steigerung 
Các ví dụ
Je mehr du übst, desto besser wirst du. 

Càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng