je
Pronunciation
/jeː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "je"trong tiếng Đức

01

đã từng, bao giờ

In der Vergangenheit bis zum gegenwärtigen Zeitpunkt
je definition and meaning
example
Các ví dụ
Ich habe ihn nie je gesehen.
Tôi chưa bao giờ nhìn thấy anh ta.
02

càng, càng nhiều

Verhältnisangabe für abhängige Steigerung
example
Các ví dụ
Je weniger Schlaf, desto schlechter die Laune.
Càng ít ngủ, tâm trạng càng tệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store