Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
je
01
đã từng, bao giờ
In der Vergangenheit bis zum gegenwärtigen Zeitpunkt
Các ví dụ
Ich habe ihn nie je gesehen.
Tôi chưa bao giờ nhìn thấy anh ta.
02
càng, càng nhiều
Verhältnisangabe für abhängige Steigerung
Các ví dụ
Je weniger Schlaf, desto schlechter die Laune.
Càng ít ngủ, tâm trạng càng tệ.


























