Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jederzeit
01
bất cứ lúc nào, lúc nào cũng được
Zu jedem beliebigen Zeitpunkt möglich
Các ví dụ
Ich bin jederzeit bereit zu helfen.
Tôi sẵn sàng giúp đỡ bất cứ lúc nào.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bất cứ lúc nào, lúc nào cũng được