jederzeit
jederzeit
je:dɐt͡saɪ̯t
yedtsait

Định nghĩa và ý nghĩa của "jederzeit"trong tiếng Đức

jederzeit
01

bất cứ lúc nào, lúc nào cũng được

Zu jedem beliebigen Zeitpunkt möglich 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Du kannst jederzeit vorbeikommen! 

Bạn có thể ghé qua bất cứ lúc nào !

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng