Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Jahreszeit
01
mùa, thời tiết trong năm
Eine der vier Phasen im Jahr mit bestimmtem Wetter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Jahreszeit
dạng số nhiều
Jahreszeiten
Các ví dụ
Der Winter ist meine Lieblingsjahreszeit.
Mùa đông là mùa yêu thích của tôi.



























