die Jahreszeit
Pronunciation
/ˈjaːʀəsˌt͡saɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jahreszeit"trong tiếng Đức

Die Jahreszeit
[gender: feminine]
01

mùa, thời tiết trong năm

Eine der vier Phasen im Jahr mit bestimmtem Wetter
die Jahreszeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Jahreszeit
dạng số nhiều
Jahreszeiten
Các ví dụ
Im Frühling blühen viele Blumen.
Vào mùa xuân, nhiều hoa nở, đó là một mùa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng