irgendwo
ir
ˈɪʁ
ir
gendwo
gntvo:
gntvo

Định nghĩa và ý nghĩa của "irgendwo"trong tiếng Đức

irgendwo
01

ở đâu đó, tại một nơi nào đó

An einem unbestimmten oder nicht genau bekannten Ort 
irgendwo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe meinen Schlüssel irgendwo verloren. 

Tôi đã làm mất chìa khóa của mình ở đâu đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng