Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
interpretieren
01
giải thích, diễn giải
Etwas erklären, deuten oder in einen Kontext einordnen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
interpretiere
ngôi thứ ba số ít
interpretiert
hiện tại phân từ
interpretierend
quá khứ đơn
interpretierte
quá khứ phân từ
interpretiert
Các ví dụ
Wie interpretierst du diese Forschungsergebnisse?
Bạn diễn giải những kết quả nghiên cứu này như thế nào?



























