die Inspiration
Pronunciation
/ɪnspiʁaˈt͡si̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inspiration"trong tiếng Đức

Die Inspiration
[gender: feminine]
01

cảm hứng, ý tưởng sáng tạo

Ein plötzlicher kreativer Einfall oder Anregung
die Inspiration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Inspiration
dạng số nhiều
Inspirationen
Các ví dụ
Dieses Buch gab mir die Inspiration für mein Projekt.
Cuốn sách này đã cho tôi cảm hứng cho dự án của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng