die inspiration
inspiration
ɪnspiʁat͡si̯o:n
inspiratsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "inspiration"trong tiếng Đức

Die Inspiration
01

cảm hứng, ý tưởng sáng tạo

Ein plötzlicher kreativer Einfall oder Anregung 
die Inspiration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Inspiration
dạng số nhiều
Inspirationen
Các ví dụ
Künstler brauchen für ihre Arbeit Inspiration. 

Các nghệ sĩ cần cảm hứng cho công việc của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng