Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Inspiration
01
cảm hứng, ý tưởng sáng tạo
Ein plötzlicher kreativer Einfall oder Anregung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Inspiration
dạng số nhiều
Inspirationen
Các ví dụ
Künstler brauchen für ihre Arbeit Inspiration.
Các nghệ sĩ cần cảm hứng cho công việc của họ.
Cây Từ Vựng
inspiration
inspire



























