insgesamt
ins
ˈɪnz
inz
ge
samt
ˌza:mt
zamt

Định nghĩa và ý nghĩa của "insgesamt"trong tiếng Đức

insgesamt
01

tổng cộng, nhìn chung

Drückt eine zusammenfassende Betrachtung oder Gesamtmenge aus 
insgesamt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Insgesamt waren 50 Leute bei der Party. 

Tổng cộng, có 50 người tại bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng