das inserat
in
ˈɪn
in
se
rat
ʁa:t
rat

Định nghĩa và ý nghĩa của "inserat"trong tiếng Đức

Das Inserat
01

quảng cáo, tin rao vặt

Eine kurze Anzeige in Zeitung, Zeitschrift oder online 
das Inserat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Inserat(e)s
dạng số nhiều
Inserate
Các ví dụ
Ich habe ein Inserat für eine Wohnung in der Zeitung gesehen. 

Tôi đã thấy một quảng cáo về một căn hộ trên báo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng