inner
Pronunciation
/ˈɪnɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inner"trong tiếng Đức

01

bên trong, nội tâm

Nicht äußerlich oder oberflächlich
inner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am innersten
so sánh hơn
innerer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die innere Architektur des Gebäudes ist sehr interessant.
Kiến trúc nội thất của tòa nhà rất thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng