Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inner
01
bên trong, nội tâm
Nicht äußerlich oder oberflächlich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am innersten
so sánh hơn
innerer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die innere Architektur des Gebäudes ist sehr interessant.
Kiến trúc nội thất của tòa nhà rất thú vị.



























