Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Innenstadt
[gender: feminine]
01
trung tâm thành phố, khu trung tâm
Das zentrale Gebiet einer Stadt, oft mit vielen Geschäften, Restaurants, Büros und kulturellen Einrichtungen
Các ví dụ
In der Innenstadt gibt es zahlreiche Restaurants und Cafés.
Ở trung tâm thành phố, có nhiều nhà hàng và quán cà phê.


























